Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỹ lưỡng" (1)

kỹ lưỡng
phát
Tiếng Anh Phó từthorough
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "kỹ lưỡng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kỹ lưỡng" (1)

Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
Emission inspection for old-generation diesel vehicles needs to be carefully considered.